Dữ liệu xã
36 thôn/tổ dân phố trực thuộc
| Thôn/Tổ dân phố | Trưởng thôn | Hộ dân | Nhân khẩu | Tham gia hệ thống |
|---|---|---|---|---|
| Thôn Cầu Cả | — | 509 | 1,731 | 0 |
| Thôn Cổ Loa | — | 546 | 1,856 | 2 |
| Thôn Cổ Vân | — | 583 | 1,982 | 0 |
| Thôn Cường Nỗ | — | 620 | 2,108 | 0 |
| Thôn Dục Nội | — | 657 | 2,234 | 0 |
| Thôn Dục Tú | — | 694 | 2,360 | 0 |
| Thôn Đa Vang | — | 731 | 2,485 | 0 |
| Thôn Đản Mỗ | — | 768 | 2,611 | 0 |
| Thôn Đông Anh | — | 805 | 2,737 | 0 |
| Thôn Đồng Dầu | — | 953 | 3,240 | 0 |
| Thôn Đông Hội | — | 842 | 2,863 | 0 |
| Thôn Đông Ngàn | — | 879 | 2,989 | 0 |
| Thôn Đông Trù | — | 916 | 3,114 | 0 |
| Thôn Gia Lương | — | 990 | 3,366 | 0 |
| Thôn Hội Phụ | — | 1,064 | 3,618 | 0 |