Dữ liệu xã
36 thôn/tổ dân phố trực thuộc
| Thôn/Tổ dân phố | Trưởng thôn | Hộ dân | Nhân khẩu | Tham gia hệ thống |
|---|---|---|---|---|
| Thôn Hồng Lạc | — | 1,027 | 3,492 | 0 |
| Thôn Hùng Sơn | — | 1,101 | 3,743 | 0 |
| Thôn Lại Đà | — | 1,138 | 3,869 | 0 |
| Thôn Lộc Hà | — | 275 | 935 | 0 |
| Thôn Lực Canh | — | 312 | 1,061 | 0 |
| Thôn Lý Nhân | — | 349 | 1,187 | 0 |
| Thôn Mạch Tràng | — | 460 | 1,564 | 0 |
| Thôn Mai Hiên | — | 386 | 1,312 | 0 |
| Thôn Mai Lâm | — | 423 | 1,438 | 0 |
| Thôn Oai Nỗ | — | 497 | 1,690 | 0 |
| Thôn Phúc Hậu | — | 534 | 1,816 | 0 |
| Thôn Thái Bình | — | 571 | 1,941 | 0 |
| Thôn Thục Vương | — | 608 | 2,067 | 0 |
| Thôn Thượng Lộc | — | 645 | 2,193 | 0 |
| Thôn Thượng Oai | — | 682 | 2,319 | 0 |